Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

Số của trại: OAAAG1150825002. Hãy đọc số này khi gọi.

花蓮縣狗貓躍動園區 · Hualien County

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …5002
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 25 tháng 8, 2026Trại cập nhật ngày 25 tháng 8, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 50 ngày

Lời của trại

認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Tam thể
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
OAAAG1150825002

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số OAAAG1150825002.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

花蓮縣狗貓躍動園區

花蓮縣鳳林鎮林榮里永豐路255號 · (03)8421452

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-465609

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-465609”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731006

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Hualien County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731005

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731004

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số OAAAG1150731003

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Hualien County

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …5001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150825001

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …7002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150817002

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150817001

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …5012

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150805012

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …5010

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150805010

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Nhỏ, số trại …1002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1150521002

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …5005

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150805005

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150311001

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …8003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1140528003

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1150401001

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 4, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …4003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1131014003

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • 賓士貓 (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …8001

    賓士貓 (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1130808001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區