Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

Số của trại: RAAAG1150930004. Hãy đọc số này khi gọi.

新竹市動物保護教育園區 · Hsinchu City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0004
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 7 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 12 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (1474 × 1110 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

貓舍K019

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen và trắng
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
RAAAG1150930004

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số RAAAG1150930004.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

新竹市動物保護教育園區

新竹市南寮里海濱路250號 · (03)5368329

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-469756

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Thành phố Hsinchu

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số RAAAG1151011002

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 醫療室

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số RAAAG1151009001

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 醫療室

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo Ragdoll (Đực, Nhỏ, trắng), Nhỏ, số trại …3009

    Mèo Ragdoll (Đực, Nhỏ, trắng)

    Số RAAAG1150623009

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …6004

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số RAAAG1151006004

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 醫療室

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số RAAAG1151006005

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 醫療室

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6006

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số RAAAG1151006006

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 醫療室

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6007

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số RAAAG1151006007

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 醫療室

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8003

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số RAAAG1151008003

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 隔離舍

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo Maine Coon (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9004

    Mèo Maine Coon (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số RAAAG1150729004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo Maine Coon (Đực, Trưởng thành, xám và trắng), Vừa, số trại …9003

    Mèo Maine Coon (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)

    Số RAAAG1150729003

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo Maine Coon (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9002

    Mèo Maine Coon (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số RAAAG1150729002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0004

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số RAAAG1140630004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 隔離舍

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區