Thú cưng chờ nhận nuôi 8.464 bé · Đài Loan

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số HAAAG1150824613
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115090201
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)
Số HAAAG1150902C3
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAHG1150902001
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số HAAAG1150902C6
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số HAAAG1150902821
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số GAAAG1150731006
Cập nhật 29 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年9月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số GAAAG1150811002
Cập nhật 29 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年9月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1150817001
Cập nhật 1 tháng 9, 2026
Lời của trại: 我在南昌認領養中心 我走失了 公告七日無人認領 絕育後開放認領養
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1150816C3
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số OAAAG1150708004
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số CAAAG1150824002
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 已中途,目前不在園區
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1150829007
Cập nhật 29 tháng 8, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1150820002
Cập nhật 20 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số S15C0821-01
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150821002
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K018
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150828-04
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1150828005
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.