Thú cưng chờ nhận nuôi 8.464 bé · Đài Loan

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W140113-07
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 被狗群圍攻,右下眼瞼缺損
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W141226-20
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2026041903
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng)
Số W15C0206-02
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Lời của trại: 親人會撞頭撒嬌
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số EAAAG1150414021
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG115040309
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202603250,右剪耳,急傷回,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026040701
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 已認養.待資料回收下架
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家



Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150409016
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115020604
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115020605
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115021305
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 保母攜出-該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115022604
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150402-12
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150402-13
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2026040501
Cập nhật 24 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114121902
Cập nhật 31 tháng 8, 2026
Lời của trại: 紅項圈,鐵鍊牽繩,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月26 日 無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1150108891
Cập nhật 11 tháng 8, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số OAAAG1150224007
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115032502
Cập nhật 2 tháng 8, 2026
Lời của trại: 左剪耳,多處挫傷,左耳後傷,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月1 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số LAABG114101507
Cập nhật 13 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Theo dõi tìm kiếm này bằng trình đọc nguồn cấp (Atom) · Nguồn cấp liệt kê những bạn nhỏ mới phù hợp. Không cần tài khoản, không theo dõi.
Tin đăng thay đổi mỗi ngày. Hãy gọi cho trại trước khi đến. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.