彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Changhua County · Đài Loan

Hôm nay có 315 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307)
Điện thoại
(09)
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1151007001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Changhua County

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …6001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số GAAAG1151006001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …9008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số GAAAG1150729008

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年7月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151004001

    Nhỏ

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150729010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150819001

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150902002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有鐵鍊;115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1006

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150911006

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150917003

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số GAAAG1150917008

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有鐵項圈;115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150922009

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150922010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150923002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150923004

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150924003

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1151001001

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …1003

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số GAAAG1151001003

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1006

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1151001006

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150930005

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年10月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150722004

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, xám và đen), Vừa, số trại …3008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, xám và đen)

    Số GAAAG1141023008

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 114年11月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …6001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1141206001

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1141206003

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150924005

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.