彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Changhua County · Đài Loan
Hôm nay có 315 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.
Trại
- Địa chỉ
- 彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307)
- Điện thoại
- (09)
- Trang nhận nuôi quốc gia
- www.pet.gov.tw
Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.
Bản đồ của Google. Chỉ tải khi bạn bấm nút, và khi đó Google biết bạn xem bản đồ này.
Cách nhận nuôi tại đây
Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.
Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.
Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.
Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.
- 315 con vật ở đây hôm nay
- 301 chó
- 14 mèo

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1141209001
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)
Số GAAAG1141210001
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141210003
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141217002
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số GAAAG1131212006
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年12月23日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140501001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年5月12日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1140502003
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年5月12日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140502004
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年5月12日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140613004
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年6月23日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140618001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年6月26日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140624003
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年7月2日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1140627001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月8日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140716001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月4日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140722002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月4日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1140724001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1140806001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月8日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140911002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月22日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1140705003
Chưa cập nhật từ 22 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月25日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1131017001
Chưa cập nhật từ 21 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年11月11日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số GAAAG1140724010
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số GAAAG1140730009
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140730013
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140731002
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140731006
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County
Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm
Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.