彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Changhua County · Đài Loan

Hôm nay có 315 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307)
Điện thoại
(09)
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …8007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số GAAAG1150918007

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150917005

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …7012

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số GAAAG1150917012

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月25日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150915003

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 9, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150915004

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 9, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …5005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150915005

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 9, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5006

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150915006

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 9, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5011

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150915011

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月23日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4009

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150724009

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150827005

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150903001

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …4007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150904007

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150910008

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月19日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150911002

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月19日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150911003

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月19日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …1005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số GAAAG1150911005

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 9, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150805003

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150806002

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有褐色項圈;115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150526007

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …6010

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150526010

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6013

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150526013

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5009

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150715009

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年7月15日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150728003

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)

    Số GAAAG1150729002

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.