彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Changhua County · Đài Loan

Hôm nay có 315 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307)
Điện thoại
(09)
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150825001

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年9月2日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …8006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150708006

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月25日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, kem), Nhỏ, số trại …1005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, kem)

    Số GAAAG1150821005

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150820002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150820004

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150820005

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1120823006

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 112年8月23日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …4002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150814002

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150814006

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …4007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1150814007

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2017

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150512017

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有紅黑色項圈; 115年8月11日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9019

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150409019

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月12日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số GAAAG1150521002

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月12日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150811004

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150625001

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年7月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)

    Số GAAAG1150530001

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月11日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150805004

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150805005

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …5006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150805006

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150805007

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月13日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)

    Số GAAAG1150807001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …7003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150807003

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …7005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số GAAAG1150807005

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số GAAAG1150807008

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.