彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Changhua County · Đài Loan

Hôm nay có 315 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307)
Điện thoại
(09)
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150708005

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150724005

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 7, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …4015

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số GAAAG1150724015

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年8月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150722001

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150722006

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月30日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150722007

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150701006

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150701001

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số GAAAG1150523001

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 7, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số GAAAG1150625004

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月3日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1120209001

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 112年3月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số GAAAG1150710001

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1130415002

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年4月29日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1130709001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年7月9日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1130912003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年9月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1131018003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 113年10月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1131030003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 113年11月7日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1140218003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 入所時戴有黃黑色項圈;114年3月12日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …9005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1140219005

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年4月28日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1140221001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年4月28日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1140225004

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年3月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1140807001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年8月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1140816006

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年9月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1141023009

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 114年11月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.