彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Changhua County · Đài Loan

Hôm nay có 315 bé ở đây. Hãy gọi hoặc ghé thăm để gặp các bé. Trại lo mọi việc nhận nuôi.

Trại

Địa chỉ
彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307)
Điện thoại
(09)
Trang nhận nuôi quốc gia
www.pet.gov.tw

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Cách nhận nuôi tại đây

  1. Chọn một bạn nhỏ bên dưới và mở trang của bé.

  2. Gọi hoặc viết cho trạm cứu hộ, hoặc dùng trang nhận nuôi của họ.

  3. Gặp bé, rồi nhận nuôi theo điều kiện của trạm.

Giờ và các bước theo đúng thông tin trạm công bố; hãy gọi trước khi đến.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150305001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月25日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150305002

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月25日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150310009

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150311004

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số GAAAG1150312002

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月20日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150319003

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有藍黑色項圈;115年4月13日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9017

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150409017

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月20日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9018

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150409018

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月11日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …6006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150416006

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150416007

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年4月27日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150420001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有麻繩;115年5月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150423005

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8019

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150428019

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月18日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5011

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150505011

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150521001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年5月30日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5010

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150505010

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 115年5月18日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150305003

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150317005

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 115年5月11日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9015

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150409015

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 115年5月11日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150507005

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 115年5月16日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150316005

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 115年5月4日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9016

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150409016

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 115年4月9日早上10點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150312003

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 115年3月30日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150305004

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 115年3月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Trang này có gì sai hoặc đã cũ? Báo cho chúng tôi chỉ với một lần bấm

Các tin đăng này thuộc về trại. Để sửa hoặc gỡ, trại có thể viết tới hello@petnecto.com.

Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.