Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-453890
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu và trắng)
Số GAAAG1151016004
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen)
Số GAAAG1151016010
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回中
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所




Chó lai (Đực, Nhỏ)
Số GAAAG1150807013
Cập nhật 17 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)
Số GAAAG1150724004
Cập nhật 17 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150807021
Cập nhật 17 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1151014005
Cập nhật 14 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1151013003
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150820005
Cập nhật 20 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1150922008
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.