Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen)

Số của trại: GAAAG1151016010. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所 · Changhua County

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen), Nhỏ, số trại …6010
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Trại cập nhật ngày 16 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (1108 × 1477 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

通知飼主領回中

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Nâu và đen
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1151016010

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1151016010.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307) · (09)

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471615

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …0006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1151020006

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1151020001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151016007

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有藍色項圈;115年10月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …6006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1151016006

    Lớn

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Changhua

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …6011

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)

    Số GAAAG1151016011

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6012

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151016012

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6013

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016013

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6009

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016009

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6015

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151016015

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6017

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016017

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số GAAAG1151007001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1019

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số GAAAG1130401019

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …9005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số GAAAG1130319005

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …9003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1130319003

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1131017001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 113年11月11日早上10點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6014

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151016014

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 通知飼主領回中

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所