Thú cưng · Changhua County 307 bé
307 thú cưng đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1151013002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月21日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số GAAAG1151013004
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回中
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1151013003
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số GAAAG1151007001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1111025002
Chưa cập nhật từ 28 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1111103008
Chưa cập nhật từ 28 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1111107004
Chưa cập nhật từ 28 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1110730001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1110726001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1110728008
Chưa cập nhật từ 2 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1111108001
Chưa cập nhật từ 8 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số GAAAG1120724001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1130316007
Chưa cập nhật từ 29 tháng 3, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1130330001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 3, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số GAAAG1130401019
Chưa cập nhật từ 1 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1130401023
Chưa cập nhật từ 1 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1130401004
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1130401017
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số GAAAG1130319005
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1130319003
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1130325003
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)
Số GAAAG1130217005
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1130202008
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1130307004
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年4月15日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140215001
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年2月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140217003
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年2月25日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140215002
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年2月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140215003
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年2月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140208002
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年2月17日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số GAAAG1140612005
Chưa cập nhật từ 12 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1111211004
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1120114002
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1120617004
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1130912004
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年9月21日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1131204004
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年12月12日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140607005
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年6月16日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13