Mèo · Changhua County 14 bé
14 mèo đang tìm nhà ở Changhua County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số GAAAG1120724001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150731003
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150731004
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150814002
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số GAAAG1150828010
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1150902005
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月10日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số GAAAG1150828002
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所


Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số GAAAG1150919001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150924005
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số GAAAG1150924006
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số GAAAG1150924007
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1150911006
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số GAAAG1151006001
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13