Mèo · Taipei City 286 bé
286 mèo đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115101106
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月18日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG115101107
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 消瘦、脫水、本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115101104
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 後癱、潰爛、無法自主排尿,無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115092605
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115100101
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(車禍)
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115072204
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 子宮卵巢病變
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115100902
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右臉頰傷 FIV(+)
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115101203
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(上頷骨、左側臉頰與上顎骨分離、硬顎黏膜被侵蝕、無上顎裂)。本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月19 日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115100706
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số VAAAG115100707
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 111122801
Chưa cập nhật từ 12 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202214749
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112031805
Chưa cập nhật từ 18 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302443202301960 急傷回後腳無力疑似車禍,無法自主排尿便
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 112021306
Chưa cập nhật từ 27 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202301243
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 112051610
Chưa cập nhật từ 6 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 母帶子
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số 112071803
Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 貓瘟陽性
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 112071501
Chưa cập nhật từ 4 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 112061904
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG112101911
Chưa cập nhật từ 19 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,112.10.27 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG113032403
Chưa cập nhật từ 8 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 有項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG113040806
Chưa cập nhật từ 9 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: FPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG113040807
Chưa cập nhật từ 9 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113050309
Chưa cập nhật từ 26 tháng 5, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số 110121205
Chưa cập nhật từ 13 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 臉傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG113071702
Chưa cập nhật từ 6 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.7.25 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113090603
Chưa cập nhật từ 6 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113100607
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 鼻傷,無睪丸,左剪耳。113.10.14 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)
Số VAAAG113112503
Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG113042505
Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113080704
Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.8.15 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số 111091510
Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 多處傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113073008
Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG113102003
Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112072904
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內 頸部皮膚病,左頸傷口,呼吸異常,右剪耳,112.8.6 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13