Thú cưng · Taipei City 978 bé

978 thú cưng đang tìm nhà ở Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 1 trên 28

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1106

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115101106

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月18日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …1107

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG115101107

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 消瘦、脫水、本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1104

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115101104

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 後癱、潰爛、無法自主排尿,無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2705

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115042705

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右眼傷,後肢無力,胖喘

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0902

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG115090902

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右後腳外傷,皮病

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …2605

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115092605

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0101

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115100101

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(車禍)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2903

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115092903

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2204

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115072204

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 子宮卵巢病變

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0902

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115100902

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右臉頰傷 FIV(+)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115093002

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …1804

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115091804

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …1203

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG115101203

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(上頷骨、左側臉頰與上顎骨分離、硬顎黏膜被侵蝕、無上顎裂)。本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月19 日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0903

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115100903

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0805

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115100805

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至10月15日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0704

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115100704

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …0706

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115100706

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …0707

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số VAAAG115100707

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 105031002

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (所內絕育)全身壁蝨

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1601

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 107091601

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2227

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107112227

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …1405

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số 108061405

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1304

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 109111304

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 急傷回;右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2608

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110022608

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 2/26急傷回(右前肢傷),右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1404

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108011404

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 1/14急傷回(右前肢截肢手術(須拆線))

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0703

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 107050703

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)垂耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …1605

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số 107041605

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)4/16急傷回;嘔吐;胃部異物手術移除;虛弱 (已恢復)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0902

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 109030902

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 急傷回;右前肢手術、皮釘未拆(所內絕育並施打晶片)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0102

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 108090102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 腹部縫線痕

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0612

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 107110612

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 11/6皮病.心疥爽

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0807

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 109050807

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0706

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 109020706

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0605

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 107050605

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1201

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số 107121201

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 110052004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳,ˊ無睪丸。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2303

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 111022303

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác