Thú cưng · Hualien County 144 bé

144 thú cưng đang tìm nhà ở Hualien County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 1 trên 4

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số OAAAG1150731003

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731004

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731005

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731006

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …7002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150917002

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …5006

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150805006

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …8004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1150708004

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150706008

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …5009

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1150805009

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu)

    Số OAAAG1150713004

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số OAAAG1150724002

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số OAAAG1150724003

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số OAAAG1150724004

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1110915004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1111206003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, trắng), Nhỏ, số trại …6005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, trắng)

    Số OAAAG1120426005

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1120417008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số OAAAG1120621004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen)

    Số OAAAG1120621005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1121006001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 16 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số OAAAG1120613001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen), Vừa, số trại …7006

    Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen)

    Số OAAAG1120607006

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 20 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và trắng), Vừa, số trại …7008

    Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và trắng)

    Số OAAAG1120607008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 20 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số OAAAG1120613002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 20 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …3008

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số OAAAG1120613008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 20 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1121227001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 2, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • 賓士貓 (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …8001

    賓士貓 (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1130808001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số OAAAG1140702002

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …6011

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1141216011

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 1, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2013

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1140212013

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số OAAAG1140523002

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1140905008

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1140415006

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1140415007

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0001

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số OAAAG1141110001

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 2, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150226002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Nơi khác