Thú cưng · Yunlin County 374 bé
374 thú cưng đang tìm nhà ở Yunlin County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 115-H097D
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 15-TNVR-B124D
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, đen)
Số 107-M002D
Chưa cập nhật từ 2 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, đen)
Số 106-S017D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 虎尾代養場 0928-367787 虎尾鎮惠來里151之6號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, đen và nâu)
Số 106-S022D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, vằn)
Số 106-C004D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, đen)
Số 106-E040D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, đen)
Số 106-C009D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, nâu)
Số 106-S020D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, đen)
Số 106-H059D
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, đen)
Số 106-H058D
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, vàng)
Số 107-J007D
Chưa cập nhật từ 13 tháng 4, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, vằn)
Số 107-J010D
Chưa cập nhật từ 13 tháng 4, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, vàng)
Số 107-H117D
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, trắng)
Số 108-H068D
Chưa cập nhật từ 15 tháng 4, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, đen)
Số 108-E034D
Chưa cập nhật từ 2 tháng 5, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, đen)
Số 108-H081D
Chưa cập nhật từ 8 tháng 5, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, vàng)
Số 108-H079D
Chưa cập nhật từ 8 tháng 5, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, nâu)
Số 108-H082D
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, đen)
Số 108-H086D
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, đen)
Số 108-H113D
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 108-M030D
Chưa cập nhật từ 28 tháng 12, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 109-E011D
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2020. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 109-H057D
Chưa cập nhật từ 27 tháng 11, 2020. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 110-H003D
Chưa cập nhật từ 1 tháng 2, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 110-H018D
Chưa cập nhật từ 19 tháng 4, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110-H038D
Chưa cập nhật từ 19 tháng 4, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 110-H017D
Chưa cập nhật từ 19 tháng 4, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110-H039D
Chưa cập nhật từ 20 tháng 4, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)
Số 110-H036D
Chưa cập nhật từ 20 tháng 4, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110-J002D
Chưa cập nhật từ 21 tháng 5, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, đen)
Số 108-E021D
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110-H030D
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 110-H033D
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13