Thú cưng · Keelung City 151 bé
151 thú cưng đang tìm nhà ở Keelung City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số QAAAG1151013002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 待絕育後回置
Keelung City · 基隆市寵物銀行




Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số QAAAG1151008001
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Mèo lai (Nhỏ, vàng)
Số QAAAG1151007002
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 前肢斷掉
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số QAAAG1150813003
Cập nhật 13 tháng 8, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số QAAAG1150917001
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số QAAAG1130814001
Chưa cập nhật từ 14 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số QAAAG1120327001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1110927001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số QAAAG1091030002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số QAAAG1101105001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1101130001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1130814002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số QAAAG1131225001
Chưa cập nhật từ 5 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1130718001
Chưa cập nhật từ 17 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1130819001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1120428001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số QAAAG1140920004
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: (經園長指示預計1141114回置)
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số QAAAG1140920005
Cập nhật 31 tháng 10, 2025
Lời của trại: (經園長指示預計1141114回置)
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1140815002
Cập nhật 28 tháng 11, 2025
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số QAAAG1140222001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1140310001
Cập nhật 13 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1140605001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 家中主要照顧人身體不好,無人照顧-如有想要認養的人需要有養過比特經驗
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1140601001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 車禍、後肢無法行動
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số QAAAG1141010001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 動物追車、咬人入所(預計114年10月29日戴矯正器回置)
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1141105001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026
Lời của trại: 追車入所
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1141127001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026
Lời của trại: 腫瘤全身轉移
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số QAAAG1150124001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026
Lời của trại: 追車咬人
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1140619002
Cập nhật 14 tháng 4, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1131111001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số QAAAG1140508001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 不擬續養原因:家中小孩對狗毛過敏 以及犬隻對貓具有攻擊性
Keelung City · 基隆市寵物銀行
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13