Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

Số của trại: FAAAG11003150010. Hãy đọc số này khi gọi.

臺中市動物之家南屯園區 · Taichung City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0010
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 15 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 15 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (220 × 165 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
FAAAG11003150010

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số FAAAG11003150010.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺中市動物之家南屯園區

臺中市南屯區中台路601號 · (04)23850976

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-199503

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taichung

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …0028

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số FAAAG11306070028

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số FAAAG11311040005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0014

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số FAAAG11309290014

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6018

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số FAABG11507106018

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 9, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu)

    Số FAABG11508216005

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 9, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số FAABG11506296002

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 9, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, đen), Vừa, số trại …0023

    Chó lai (Cái, đen)

    Số FAABG10607190023

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 7, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 後肢癱瘓,排便尿正常,會拖著屁股後肢行動,所以後肢容易有小傷口及褥瘡發生,需日常照護,目前有專屬輪椅讓他減少後肢磨傷,1-2小時需下來休息。

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số FAABG11207296003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …0020

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số FAAAG11306180020

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …0007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)

    Số FAAAG11309300007

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số FAABG11401166002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …0013

    Chó lai (Cái, Trưởng thành)

    Số FAAAG11311120013

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區