Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

Số của trại: 110040604. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0604
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 3 tháng 5, 2021Trại cập nhật ngày 29 tháng 8, 2023Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

Trại chưa cập nhật tin này kể từ ngày 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi trước khi đến.

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (220 × 165 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

46 棕項圈,右眼異常 (動保案件已解列)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
110040604

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số 110040604.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-201343

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …2302

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 110032302

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …2209

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số 111102209

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳、腹部縫線痕;急傷回(後肢無法站立)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 110081005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số 110100104

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳,110/10/9開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …1605

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số 107041605

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)4/16急傷回;嘔吐;胃部異物手術移除;虛弱 (已恢復)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1203

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 107071203

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (107.8.6所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2602

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 109082602

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 急傷回;右前肢截肢;右眼縫合、化膿

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1705

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 107071705

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (107.7.19所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1505

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 111061505

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳,111623 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0209

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 107050209

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (107.7.25所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1103

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 108041103

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 動保案件已解列

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 106081001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 106.1214絕育 1070518右前掌淺傷(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家