Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

Số của trại: 110111802. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …1802
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 18 tháng 11, 2021Trại cập nhật ngày 29 tháng 4, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 4 năm

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (576 × 576 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen và trắng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
110111802

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số 110111802.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-231640

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0502

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109050502

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2906

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG113052906

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 皮膚病。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111111006

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 1110急傷回(後癱,艾莉希體陽性,心絲蟲陽性),無睪丸,左剪耳。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0611

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109080611

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 急傷回;右後肢外傷縫合

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2705

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109072705

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 體外驅蟲

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 107082002

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: (107.9.10所內絕育) 健康不適,隔離觀察中。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3105

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106103105

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 1061211已絕育(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0508

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 107100508

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 105 無睪丸.心疥爽

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1301

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 109021301

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 5, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 短尾;咬人紀錄

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 106021805

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 4, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 緊張,害羞你好,我叫蛋捲,對於不熟悉的人我會顯得害羞,,上牽繩要慢慢來,散步也正在多練習,等我更習慣與人們相處,相信是隻聽話貼心的狗狗唷,請給我多點信心與勇氣。(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2704

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115042704

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 黑項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至5 月4 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115042302

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,左後腳掌肉墊割傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家