Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

Số của trại: 111122010. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2010
Ảnh của trại, đã làm sáng vùng tối để dễ nhìn thấy con vật hơn.

Đăng ngày 6 tháng 2, 2023Trại cập nhật ngày 17 tháng 10, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trạiĐã chờ 3 năm

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (768 × 768 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

202214510

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
111122010

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số 111122010.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-288672

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …2101

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115102101

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月28 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3102

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 112033102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202302991

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0207

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 107060207

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳,動保案件已解列

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2501

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 109102501

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 110011003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 112013002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 下痢,皮膚病,墨綠色項圈,CPV(+)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2203

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 110092203

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số 108041007

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 腹部縫線痕 (5/20所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …2005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số 108022005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3103

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106073103

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 嚴重皮膚病友善,可碰,吠叫,討厭打針,指令:坐下(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1102

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111121102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 同111121103一起

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1201

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113011201

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 皮膚病(胸口處)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2103

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 111092103

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 7 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家