Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

Số của trại: 106020502. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0502
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 17 tháng 4, 2017Trại cập nhật ngày 27 tháng 9, 2025Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 9 năm

Trại chưa cập nhật tin này kể từ ngày 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi trước khi đến.

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (220 × 178 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

「大家好我是寶弟現在正是年輕力壯、精力旺盛的年紀而且我很友善很喜歡跟大家親近互動快來感受我的熱情吧!

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
106020502

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số 106020502.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-31498

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …2101

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 109072101

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 10, 2025Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 該動物目前保姆攜出中,尚未在所內。 已絕育

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …0810

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số VAAAG114060810

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 紅藍項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0602

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG114020602

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 28 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 無睪丸,114.2.14 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …2907

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG113052907

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và nâu)

    Số 110071503

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 後肢跛行 不良於行 疑似車禍

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0513

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111070513

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 左剪耳,111713 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113031302

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 雙晶片(900138000767655),紅項圈,鐵鍊

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1316

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 105011316

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1504

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 110101504

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0404

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG112100404

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1710

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 112031710

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 壁蝨

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2901

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 106082901

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 大家好~我的名字叫黑豆,我的個性害羞、怕生,希望剛進到動物之家的我,能很快的再次找到溫暖的家~

    Taipei City · 臺北市動物之家