Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

Số của trại: 106061807. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1807
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 10 tháng 4, 2021Trại cập nhật ngày 24 tháng 6, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trạiĐã chờ 5 năm

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (220 × 153 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Chó
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen và trắng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
106061807

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số 106061807.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-31595

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102704

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,額頭舊傷,右上犬齒斷裂,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月3 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115102302

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月30日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG115101202

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 無睪丸,水藍色外出包,〈收容編號115101202將於1151103(二)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記者,始得參與認養,若登記人數為兩位以上(含),將進行抽

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …2101

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115102101

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月28 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2802

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số 110092802

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 沒得蚤

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2107

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 105022107

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 6, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 我是大俠,現在的我還是很緊迫雖然在眾多親人的狗狗中我顯得不太出色但我仍希望有屬於自己的家能否給我一個機會讓我成為充滿勇氣自信的大俠呢?「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2402

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114052402

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0914

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115040914

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 藍項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …3101

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115053101

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 6, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0102

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 112070102

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 有項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2303

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115022303

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 紅項圈(有紅包),鐵鍊,本動物尚待協尋飼主,如截至3月2日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám), Vừa, số trại …1204

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám)

    Số VAAAG114041204

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 皮病

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1905

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114091905

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 藍項圈,藍牽繩,無睪丸,114.9.27 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2804

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113042804

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 左剪耳,右後肢截肢。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0605

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115040605

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 鐵鍊項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1802

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115031802

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 急傷回(左前肢截肢),本動物預計於4月1日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家