Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng)

Số của trại: AAACG1120822005. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市新店區公立動物之家 · New Taipei City

Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng), Nhỏ, số trại …2005
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 22 tháng 8, 2023Trại cập nhật ngày 3 tháng 10, 2023Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 21 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm

Trại chưa cập nhật tin này kể từ ngày 3 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi trước khi đến.

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (1280 × 1280 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Trắng
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAACG1120822005

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAACG1120822005.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại

新北市新店區公立動物之家

新北市新店區安泰路235號 · (02)22159462

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-321935

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …9002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAACG1121019002

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …5006

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)

    Số AAACG1130115006

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, xám và đen), Nhỏ, số trại …3009

    Chó lai (Đực, Nhỏ, xám và đen)

    Số AAACG1141203009

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAACG1150910002

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó săn thỏ (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Nhỏ, số trại …4005

    Chó săn thỏ (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAIG1121024005

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 24 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …8002

    Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAHG1120608002

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …8001

    Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số AAAHG1130328001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Miniature Schnauzer (Đực, Trưởng thành, đen và xám), Nhỏ, số trại …0202

    Miniature Schnauzer (Đực, Trưởng thành, đen và xám)

    Số AAADG2022120202

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1110827002

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu)

    Số AAACG1120118002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, đen), Nhỏ, số trại …4008

    Chó lai (Đực, đen)

    Số AAAIG1080114008

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 17 tháng 11, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2301

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG106052301

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 3, 2019. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 107/6/27 狂犬病疫苗,已結紮900138001026756

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家