Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

Số của trại: AAACG1120830007. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市新店區公立動物之家 · New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0007
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 30 tháng 8, 2023Trại cập nhật ngày 13 tháng 9, 2024Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 21 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm

Trại chưa cập nhật tin này kể từ ngày 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi trước khi đến.

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (360 × 640 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAACG1120830007

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAACG1120830007.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

新北市新店區公立動物之家

新北市新店區安泰路235號 · (02)22159462

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-323180

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1080328002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …0014

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAACG1070510014

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1080403002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0102

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG106060102

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1304

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAEG103081304

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAEG1090411003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 前腳受傷~有項圈

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1111110004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1130217001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1100716002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 1100716m072

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0015

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070510015

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1110513005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG1100830007

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家