Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, vằn)

Số của trại: AAAFG1121017001. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市淡水區公立動物之家 · New Taipei City

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7001
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Trại cập nhật ngày 18 tháng 10, 2023Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 21 tháng 10, 2026

Trại chưa cập nhật tin này kể từ ngày 18 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi trước khi đến.

Xem ảnh gốc (4032 × 3024 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Chó núi Đài Loan
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAFG1121017001

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAFG1121017001.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

新北市淡水區公立動物之家

新北市淡水區下圭柔山91之3號 · (02)26267558

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-329740

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1303

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAADG2023101303

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 23 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAGG1101001001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 17 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1070824004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1080129001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 脖子上有斷掉鐵鍊項圈

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAJG1091228002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 24 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAJG1091228001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 24 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG106012302

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 107627 狂犬病疫苗,已結紮 900073000100009

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1100923002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 2, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 無晶片 鐵鍊項圈 公告七日後開放 110.9.30開放認養 1101020 晶片 狂犬 七合一

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1120719002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1120828004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 23 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1120103003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 23 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)

    Số AAAIG1070905003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家