Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

Số của trại: VAAAG112113010. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 30 tháng 11, 2023Trại cập nhật ngày 29 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 29 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (mở trong tab mới)

Lời của trại

原111033003

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG112113010

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG112113010.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-337038

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102704

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,額頭舊傷,右上犬齒斷裂,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月3 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115102302

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月30日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG115101202

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 無睪丸,水藍色外出包,〈收容編號115101202將於1151103(二)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記者,始得參與認養,若登記人數為兩位以上(含),將進行抽

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …2101

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115102101

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月28 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0503

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113030503

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 無睪丸,棕項圈,113.3.13 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0704

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111090704

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 左剪耳,111915 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2402

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG114022402

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0112

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114090112

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 鼻腔有血蛭

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1404

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG112081404

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2507

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108032507

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」陰晴不定 咬人紀錄

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0910

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106110910

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …0402

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 109060402

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113112004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左下齒斷,左剪耳,113.11.28開

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2901

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 106082901

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 大家好~我的名字叫黑豆,我的個性害羞、怕生,希望剛進到動物之家的我,能很快的再次找到溫暖的家~

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0513

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 111070513

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 左剪耳,111713 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113031302

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 雙晶片(900138000767655),紅項圈,鐵鍊

    Taipei City · 臺北市動物之家