Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

Số của trại: VAAAG114040601. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0601
Ảnh của trại, đã làm sáng vùng tối để dễ nhìn thấy con vật hơn.

Đăng ngày 15 tháng 4, 2025Trại cập nhật ngày 29 tháng 1, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (1477 × 1108 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

右剪耳,壁蝨,114.4.15 開放認養

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG114040601

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG114040601.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-400356

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số 106111501

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)汪!汪汪!我是莎莎汪! 我是年輕貌美超級無敵過動兒, 我需要跟我一樣活潑好動的您和我一起跑跑跳跳, 我有分離焦慮,您若不在身邊,我會傷心緊張得汪汪叫, 需要您多多陪伴舒緩我的情緒和耐心教導喔!「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0907

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 112020907

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202301092。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1316

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 105011316

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1207

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114091207

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 右剪耳,114.9.20 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1403

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 106071403

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0608

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114090608

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 黑項圈,右剪耳,114.9.14 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1303

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 112011303

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 腹部縫線痕,112127 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 111113001

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0804

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số VAAAG114120804

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 皮膚病,脫毛,本動物預計於12月22日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0202

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 111010202

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳,111110 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2604

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 111032604

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 326全身皮膚炎、沒得蚤

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1801

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113121801

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 消瘦 皮屑

    Taipei City · 臺北市動物之家