Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

Số của trại: VAAAG115020602. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0602
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 13 tháng 8, 2026Trại cập nhật ngày 20 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 2 tháng

Xem ảnh gốc (4032 × 3024 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

,急傷回右前肢韌帶受傷無法負重

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Vàng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115020602

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115020602.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-441921

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1902

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 111111902

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 灰項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …2405

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số 110092405

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 924急傷回(雙前肢骨折)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1902

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115061902

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 藍項圈、本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2101

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG113082101

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 右前肢異常

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …0113

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số VAAAG113110113

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 無預警咬人 不親狗

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1104

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 107011104

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 無睪丸,該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0204

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG114120204

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 上排缺牙

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1301

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115071301

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG114031005

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0907

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 110020907

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 企圖咬人

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109093003

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 咬人紀錄;皮病

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1910

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG113121910

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 〈收容編號113121910將於1140909(二)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。認養狗需自備犬隻專用牽繩或胸背帶、運輸籠等。

    Taipei City · 臺北市動物之家