Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

Số của trại: VAAAG115020605. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0605Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0605. Toàn thân.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Toàn thân.

Đăng ngày 8 tháng 4, 2026Trại cập nhật ngày 21 tháng 7, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 6 tháng

Lời của trại

本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115020605

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115020605.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-441937

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-441937”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …1203

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG115101203

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(上頷骨、左側臉頰與上顎骨分離、硬顎黏膜被侵蝕、無上顎裂)。本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月19 日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1104

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115101104

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 後癱、潰爛、無法自主排尿,無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …1107

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG115101107

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 消瘦、脫水、本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1106

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115101106

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月18日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Taipei City

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …2606

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114082606

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 鼻傷,待絕育

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2502

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115032502

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,多處挫傷,左耳後傷,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月1 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2508

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114112508

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115070801

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202609379,急傷回(車禍,需導尿),左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至7 月15 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …0708

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115070708

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至 115 年 7 月 14 日無飼主領回,將自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0906

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115050906

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …0604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115010604

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2601

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114122601

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年1 月9 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115032801

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 送急傷醫院中 車禍,無法站立。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115052604

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202606573, 急傷回(膀胱結石,泌尿道症候群,裝有鼻胃管),無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …1708

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114101708

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …1801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114091801

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家