Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

Số của trại: VAAAG115021305. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1305Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1305. Cận cảnh khuôn mặt.Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1305. Toàn thân.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.
Toàn thân.

Đăng ngày 8 tháng 4, 2026Trại cập nhật ngày 7 tháng 9, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 6 tháng

Lời của trại

保母攜出-該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Vằn và trắng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115021305

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115021305.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-442807

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-442807”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …1203

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số VAAAG115101203

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(上頷骨、左側臉頰與上顎骨分離、硬顎黏膜被侵蝕、無上顎裂)。本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月19 日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1104

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115101104

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 後癱、潰爛、無法自主排尿,無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …1107

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG115101107

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 消瘦、脫水、本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …1106

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115101106

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月18日仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Taipei City

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115022604

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115020604

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115080801

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …1105

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG114111105

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 咖啡色項圈,右上犬齒斷, 本動物尚待協尋飼主,如截至11 月18 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …1708

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114101708

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1504

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115091504

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202607624,右前肢傷急傷回,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至9 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1203

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115081203

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 臉傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …3110

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115033110

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 眼膿,本動物預計於115 年4 月14 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …2302

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG115062302

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202608457,車禍急傷回,後癱,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0906

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115050906

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1602

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG114081602

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 多處缺牙,雙後肢傷,左剪耳,114.8.24 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …0708

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115070708

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至 115 年 7 月 14 日無飼主領回,將自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家