Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

Số của trại: AAAGG1150410001. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市瑞芳區公立動物之家 · New Taipei City

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0001Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0001. Cận cảnh khuôn mặt.Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0001. Toàn thân.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.
Toàn thân.

Đăng ngày 10 tháng 4, 2026Trại cập nhật ngày 29 tháng 9, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 6 tháng

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAGG1150410001

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAGG1150410001.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

新北市瑞芳區公立動物之家

新北市瑞芳區中坑路3號(瑞芳清潔隊廠區內) · (02)24063481

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-448747

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-448747”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · New Taipei City

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAAHG1150907001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …6004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAACG1150826004

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 8, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng)

    Số AAACG1150727001

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 7, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAHG1130118003

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAACG1150224001

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số AAAHG1150125001

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 1, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAEG1141227001

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …6008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số AAAEG1141216008

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAAEG1141213001

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 12, 2025

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAAEG1141122001

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 11, 2025

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAACG1141117002

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 11, 2025

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng)

    Số AAAEG1141018001

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 10, 2025

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家