Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

Số của trại: AAADG2026041903. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市板橋區公立動物之家 · New Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1903Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1903. Cận cảnh khuôn mặt.Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1903. Toàn thân.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.
Toàn thân.

Đăng ngày 19 tháng 4, 2026Trại cập nhật ngày 26 tháng 9, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 5 tháng

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen và vàng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAADG2026041903

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAADG2026041903.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

新北市板橋區公立動物之家

新北市板橋區板城路28-1號 · (02)89662158

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-449682

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-449682”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · New Taipei City

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1150925003

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070124010

    Vừa

    Cập nhật 30 tháng 9, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 呼呼 親人 ,可以摸,梳毛OK,疑似聲帶被割除,我是幼犬時就進收容所。在收容所已經7-8年頭,一直都沒有認養出去

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó Spitz Nhật (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …9001

    Chó Spitz Nhật (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số AAAEG1150929001

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 公告協尋飼主,未開放認養

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1407

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG102111407

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 緊張~害羞~慢熱 隨行畏縮~與人互動害羞~與狗無互動 牠叫威力~是一隻很壯的大黃狗~~比較慢熱~如果你跟牠熟了~牠就會跟你玩了

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAGG1120831001

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAGG1121017001

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAGG1080405005

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026Đã chờ 7 năm

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAGG104071501

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026Đã chờ 11 năm

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAGG1141015001

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1150922001

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1141219001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 少一隻後腳,但還是很靈活!親人,和其他狗狗相處融洽

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1201

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAGG105091201

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026Đã chờ 9 năm

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家