Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

Số của trại: VAAAG115042705. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2705
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 13 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 12 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (1477 × 1108 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

右眼傷,後肢無力,胖喘

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115042705

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115042705.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-450750

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0902

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số VAAAG115090902

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右後腳外傷,皮病

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0105

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115100105

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 紫胸背,藍白牽繩,有蛋,

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2227

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 107112227

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …1405

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số 108061405

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1404

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 108011404

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 1/14急傷回(右前肢截肢手術(須拆線))

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0902

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 109030902

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 急傷回;右前肢手術、皮釘未拆(所內絕育並施打晶片)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 110052004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳,ˊ無睪丸。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2303

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 111022303

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 106041003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 左剪耳、TNVR

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1605

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 107081605

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số 110021805

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1708

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 110031708

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家