Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

Số của trại: GAAAG1150708006. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所 · Changhua County

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …8006Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …8006. Cận cảnh khuôn mặt.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.

Đăng ngày 25 tháng 8, 2026Trại cập nhật ngày 22 tháng 8, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 50 ngày

Lời của trại

115年8月25日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1150708006

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1150708006.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307) · (09)

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-460157

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-460157”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Changhua County

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150827008

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …8008

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số GAAAG1150828008

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …8009

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150828009

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …5008

    Chó lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số GAAAG1150715008

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年7月15日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …5007

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)

    Số GAAAG1150715007

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年7月15日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …7011

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150807011

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …7009

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150807009

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150820004

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150820005

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5009

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150715009

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年7月15日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …5001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150905001

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …5002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150905002

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所