Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

Số của trại: GAAAG1150731006. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所 · Changhua County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1006Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1006. Cận cảnh khuôn mặt.Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1006. Toàn thân.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.
Toàn thân.

Đăng ngày 1 tháng 9, 2026Trại cập nhật ngày 29 tháng 8, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 43 ngày

Lời của trại

115年9月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Vằn và trắng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1150731006

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1150731006.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

彰化縣芳苑鄉文津段436-4地號(座標緯度及經度:23.932676, 120.367307) · (09)

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-462928

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-462928”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Changhua County

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150811002

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年9月1日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150902001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有束繩;115年9月10日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150729004

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150728003

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)

    Số GAAAG1150729002

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月8日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150910008

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月19日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …4007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số GAAAG1150904007

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5011

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150915011

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月23日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …7012

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số GAAAG1150917012

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月25日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150908001

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150916005

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150914003

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所