Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

Số của trại: TAAAG1150801006. Hãy đọc số này khi gọi.

嘉義市動物保護教育園區 · Chiayi City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 28 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 28 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 29 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
TAAAG1150801006

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số TAAAG1150801006.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

嘉義市動物保護教育園區

嘉義市彌陀路31號 · (05)2168661

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-463026

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Thành phố Chiayi

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)

    Số TAAAG1141208001

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 12, 2025

    Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151028006

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151028005

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151028003

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1151028002

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số GAAAG1151027001

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月27日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số VAAAG115101004

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số DAAAG1151025003

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時後肢拖行、癱瘓無痛覺,X光骨盆骨折及左股骨骨折

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số DAAAG1151014003

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中,目前症狀改善

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số HAAAG1151028C6

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 10, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số HAAAG1151028C7

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 10, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)

    Số CAAAG1150915001

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 10, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區