Mèo lai (Cái, Nhỏ)

Số của trại: 1150804C10. Hãy đọc số này khi gọi.

金門縣動物收容中心 · Kinmen County

Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4C10
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 4 tháng 8, 2026Trại cập nhật ngày 6 tháng 8, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 2 tháng

Xem ảnh gốc (1477 × 1108 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
1150804C10

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số 1150804C10.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

金門縣動物收容中心

金門縣金湖鎮裕民農莊20號 · (082)336625

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-463419

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Huyện Kinmen

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …5C15

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150805C15

    Nhỏ

    Cập nhật 11 tháng 8, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …9C04

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150729C04

    Nhỏ

    Cập nhật 31 tháng 7, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …8C07

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150728C07

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2C03

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150722C03

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2C02

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150722C02

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …1C04

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số 1150721C04

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 7, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …3C04

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1150813C04

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 8, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1C03

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1150821C03

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 8, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6C06

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1150616C06

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 6, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …6C05

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150616C05

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 6, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …2C01

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số 1150902C01

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …5C02

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150905C02

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心