Mèo lai (Cái, Nhỏ)

Số của trại: 1151019C02. Hãy đọc số này khi gọi.

金門縣動物收容中心 · Kinmen County

Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …9C02
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 20 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 20 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (1881 × 869 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
1151019C02

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số 1151019C02.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

金門縣動物收容中心

金門縣金湖鎮裕民農莊20號 · (082)336625

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471944

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Huyện Kinmen

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …5C04

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1151015C04

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …5C03

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1151015C03

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …8C03

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1151008C03

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …1C01

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1151011C01

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …1C02

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1151011C02

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2C04

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1151012C04

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …3C05

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1151013C05

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …7C06

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1151007C06

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …7C07

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1151007C07

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6C04

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1151006C04

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6C06

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1151006C06

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …1C01

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1151001C01

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心