Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)

Số của trại: AAAHG1150908002. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市五股區公立動物之家 · New Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 1 tháng 1, 1900Trại nhập ngày 8 tháng 9, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 21 tháng 10, 2026Đã chờ 126 năm

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Chó Malta
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Trắng
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAHG1150908002

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAHG1150908002.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

新北市五股區公立動物之家

新北市五股區外寮路9-9號 · (02)82925265

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-467362

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1150724002

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Nhỏ, số trại …1208

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAIG105051208

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 900138000923905

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …0303

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG105060303

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 2 tháng 8, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: 6/21 5合一疫苗+狂犬 900138001026711

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …1905

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG105011905

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 29 tháng 9, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó sục Jack Russell (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …4004

    Chó sục Jack Russell (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAEG1120704004

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 112年7月16日早上10點開放

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó sục Yorkshire (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)

    Số AAAHG1150908001

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 126 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1150903002

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAJG1150903001

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số AAADG2022061409

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • poodle tí hon (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1150723006

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 7, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAGG1120418001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 18 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số AAAHG1140625001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家