Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

Số của trại: AAAJG1151015001. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市三芝區公立動物之家 · New Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 15 tháng 10, 2026Trại nhập ngày 15 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAJG1151015001

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAJG1151015001.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

新北市三芝區公立動物之家

新北市三芝區青山路(龍巖人本旁) · (02)26365436

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471456

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …9001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số AAAEG1151009001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAHG1151013003

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026Đã chờ 126 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1151007004

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số AAAHG1140626001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAAHG1140712001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAHG1140804001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAHG1140804002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số AAAHG1140901003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số AAAHG1140902001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 2 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …8001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số AAAEG1151018001

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 公 告中.1027 開放認養

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …0006

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAGG1151020006

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …0005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAGG1151020005

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家