Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

Số của trại: AAAHG1151016002. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市五股區公立動物之家 · New Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 16 tháng 10, 2026Trại nhập ngày 16 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Vàng và trắng
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAHG1151016002

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAHG1151016002.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

新北市五股區公立動物之家

新北市五股區外寮路9-9號 · (02)82925265

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471638

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Vừa, số trại …5002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAGG1151015002

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 我在咪途之家

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …0004

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAGG1151020004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAHG1151016001

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAHG1151015001

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAACG1151015002

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAACG1151015007

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAACG1151015009

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAHG1151014002

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAHG1151011002

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAHG1151011003

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAACG1151010003

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAHG1151010001

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家