Mèo lai (Cái, Nhỏ)

Số của trại: AAAIG1151017001. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市八里區公立動物之家 · New Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 17 tháng 10, 2026Trại nhập ngày 17 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAIG1151017001

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAIG1151017001.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

新北市八里區公立動物之家

新北市八里區長坑里6鄰長坑道路36號 · (02)26194428

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471655

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …0003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAGG1151020003

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0701

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAADG2026100701

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 乖乖的.預計1008送"魚中魚中山店".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1151017002

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1151017003

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAIG1151016002

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1151016005

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1151008004

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số AAAIG1151008002

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1151007001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số AAACG1151007006

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Lớn, số trại …0008

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAGG1151020008

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Lớn, số trại …0007

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAGG1151020007

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家