Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng)

Số của trại: AAAGG1151027001. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市瑞芳區公立動物之家 · New Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 27 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 27 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 29 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Vàng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAGG1151027001

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAGG1151027001.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

新北市瑞芳區公立動物之家

新北市瑞芳區中坑路3號(瑞芳清潔隊廠區內) · (02)24063481

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-472495

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …0005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAGG1151020005

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAACG1151028002

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAACG1151028001

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAHG1151028007

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAHG1151027002

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026Đã chờ 126 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAACG1151022002

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAACG1151015008

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAACG1151015010

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAHG1151014001

    Vừa

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAACG1151007002

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAACG1151007003

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAHG1140626003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家