Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

Số của trại: EAAAG1151102002. Hãy đọc số này khi gọi.

苗栗縣動物保護教育園區 · Miaoli County

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2002
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Trại cập nhật ngày 2 tháng 11, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trại

Xem ảnh gốc (1108 × 1477 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Shiba Inu
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Vàng và trắng
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
EAAAG1151102002

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số EAAAG1151102002.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

苗栗縣動物保護教育園區

苗栗縣銅鑼鄉朝陽村6鄰朝北55-1號(地圖:https://goo.gl/maps/Bd4sckpEPsrof7Qb8) · (037)558228

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-473178

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Miaoli

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số EAAAG1111109001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Miaoli County · 苗栗縣生態保育教育中心(動物收容所)

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số EAAAG1150720002

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 7, 2026

    Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số EAAAG1150108003

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 7, 2026

    Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2003

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số EAAAG1151102003

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 11, 2026

    Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số EAAAG1150910001

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1011

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số EAAAG1091021011

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 28 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.

    Miaoli County · 苗栗縣生態保育教育中心(動物收容所)

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số EAAAG1120511004

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 16 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Miaoli County · 苗栗縣生態保育教育中心(動物收容所)

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số EAAAG1120518005

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Miaoli County · 苗栗縣生態保育教育中心(動物收容所)

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số EAAAG1120518003

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 雙晶片900138001254677

    Miaoli County · 苗栗縣生態保育教育中心(動物收容所)

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số EAAAG1120518006

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Miaoli County · 苗栗縣生態保育教育中心(動物收容所)

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Lớn, số trại …3011

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số EAAAG1120523011

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Miaoli County · 苗栗縣生態保育教育中心(動物收容所)

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …7013

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số EAAAG1120607013

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Miaoli County · 苗栗縣生態保育教育中心(動物收容所)