Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số 1140707C03
Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1140709020
Chưa cập nhật từ 9 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Nhỏ, vằn và trắng)
Số 1141208
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2025071104
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Nhỏ, đen và trắng)
Số 1141250
Chưa cập nhật từ 16 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1140525001
Chưa cập nhật từ 17 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 送至轉運站大樹寵物內壢店,不在園區收容。
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140721010
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1140730001
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店(地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓,電話:02-29010726)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1140621002
Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1140805015
Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館 (地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話: 02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1140805017
Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館 (地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話: 02-29967226)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1140603001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG114040704
Chưa cập nhật từ 18 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số NAAAG1140820011
Chưa cập nhật từ 20 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số NAAAG1140820012
Chưa cập nhật từ 20 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAHG1140822001
Chưa cập nhật từ 22 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAEG1140822002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 已認養待下架
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAAEG1140826006
Chưa cập nhật từ 26 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số 1140826C01
Chưa cập nhật từ 27 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1140901001
Chưa cập nhật từ 1 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAHG1140905003
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAHG1140905004
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1140905005
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG114051211
Chưa cập nhật từ 6 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 疑似懷孕
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114073103
Chưa cập nhật từ 9 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số OAAAG1140702002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số 1140915C06
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1140923001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店 (地址:新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1140923007
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在萌萌狗洗澎澎 (地址:新北市新莊區萬安街3號, 電話:02-22022306)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923006
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923005
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923003
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1140923002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 此貓目前在 宜加寵物生活館-內湖店(地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1140923002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1140925C5
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13