Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115101106
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月18日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG115101107
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 消瘦、脫水、本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115101104
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 後癱、潰爛、無法自主排尿,無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số RAAAG1151012001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150914001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K020
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區






Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số RAAAG1150930004
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K019
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區





Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S15C1012-01
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số S15C1012-02
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số FAABG11508036002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115092605
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115100101
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(車禍)
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số S15C1012-03
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115072204
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 子宮卵巢病變
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115100902
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右臉頰傷 FIV(+)
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115101203
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(上頷骨、左側臉頰與上顎骨分離、硬顎黏膜被侵蝕、無上顎裂)。本動物尚待協尋飼主,如截 至10 月19 日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số DAAAG1151012003
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 通知飼主領回程序中,暫不開放領養。若原飼主未領回,後續將另行更新公告開放認養時間於此。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1151011001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左橈尺骨骨折,目前已先行外固定處理
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số DAAAG1151012002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前找尋原飼主中,暫不開放其他民眾認養, 若原飼主於115.10.19前未領回,將於絕育後另行更新公告開放認養時間於此。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám)
Số LAAAG1151011C4-1
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số CAAAG1151009002
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 我在南昌認養中心,開放認領養
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAEG1151009001
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13