Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số S15C0425-04
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。學甲園區
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1150427001
Cập nhật 27 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150427002
Cập nhật 27 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店 (地址: 新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150427003
Cập nhật 27 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址: 新北市新莊區中華二段22-1號, 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150427004
Cập nhật 27 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址: 新北市新莊區中華二段22-1號, 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)
Số AAAIG1150427005
Cập nhật 27 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店 (地址: 新北市新莊區中華二段22-1號, 電話:02-89936000)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111092401
Cập nhật 28 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAIG1150430005
Cập nhật 30 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店( 地址:新北市新莊區中正路2號,電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1150430004
Cập nhật 30 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店( 地址:新北市新莊區中正路2號,電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1150430003
Cập nhật 30 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店( 地址:新北市新莊區中正路2號,電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số AAAIG1150430002
Cập nhật 30 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店( 地址:新北市新莊區中正路2號,電話:02-29960026)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số CAAAG1141211001
Cập nhật 4 tháng 5, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1150122001
Cập nhật 5 tháng 5, 2026
Lời của trại: 貓舍K006
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115012201
Cập nhật 5 tháng 5, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月5 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số FAABG11504116008
Cập nhật 6 tháng 5, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150506002
Cập nhật 6 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114061305
Cập nhật 6 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150505001
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店 (地址: 新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAIG1150507008
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150507009
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAIG1150507010
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店(地址:新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113121204
Cập nhật 7 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右前及左後肢指甲傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAAIG1150430001
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150507011
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150507012
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAJG1150508006
Cập nhật 8 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG114061206
Cập nhật 9 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115031401
Cập nhật 10 tháng 5, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。 右剪耳,右下犬齒缺牙,鼻傷。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1150512001
Cập nhật 12 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中正店(新北市新莊區中正路380號, 電話:02-89917700)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150512002
Cập nhật 12 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店(新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1150512003
Cập nhật 12 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店(新北市新莊區中和街28號, 電話:02-29982211)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAADG2026051401
Cập nhật 14 tháng 5, 2026
Lời của trại: 預計0514送"咪可思協會".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150515003
Cập nhật 15 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số QAAAG1150519002
Cập nhật 19 tháng 5, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG114071605
Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左剪耳,無睪丸,114.7.24 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số OAAAG1140528003
Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13